Phần Skills 1 Unit 7 Tiếng Anh lớp 9 sách Global Success tập trung vào 2 kỹ năng quan trọng: Reading (Đọc hiểu) và Speaking (Nói).
Qua bài đọc về dãy núi Dolomites ở Ý và rạn san hô Great Barrier Reef ở Úc, các bạn học sinh sẽ học cách đọc hiểu văn bản quảng bá địa điểm du lịch, đồng thời rèn luyện kỹ năng thuyết trình về các kỳ quan thiên nhiên thế giới.
Chúng ta cùng khám phá chi tiết nội dung bài học và thực hành làm các bài tập để trau dồi các kỹ năng Tiếng Anh của mình nhé.
(Làm việc theo nhóm. Nhìn vào bức tranh và trả lời các câu hỏi.)
Hoạt động mở đầu này giúp các bạn học sinh khởi động bài học bằng cách quan sát và thảo luận về bức ảnh chụp một địa điểm du lịch.
Gợi ý trả lời:
Câu 1: What do you see in the picture? (Bạn nhìn thấy gì trong bức tranh?)
I can see beautiful mountains with snow on top. There are green fields and forests below. The sky is blue and clear. There are also some small houses in the valley.
(Tôi có thể thấy những ngọn núi đẹp với tuyết trên đỉnh. Có những cánh đồng xanh và rừng cây bên dưới. Bầu trời trong xanh. Cũng có một số ngôi nhà nhỏ trong thung lũng.)
Câu 2: What activities do you think visitors can do there? (Bạn nghĩ du khách có thể làm những hoạt động gì ở đó?)
Visitors can (Du khách có thể):
(Đọc văn bản và nối các từ được làm nổi bật với nghĩa hoặc giải thích của chúng.)
Đây là bài tập đọc hiểu kết hợp với học từ vựng trong ngữ cảnh. Các bạn cần đọc kỹ đoạn văn về dãy núi Dolomites.
Nội dung bài đọc:
| The Dolomites - Paradise at Your Feet | Dãy núi Dolomites - Thiên đường dưới chân bạn |
| If you haven't decided on where to travel this holiday, consider the Dolomites! | Nếu bạn chưa quyết định đi du lịch đâu trong kỳ nghỉ này, hãy cân nhắc dãy núi Dolomites! |
| The Dolomites are a mountain range in Italy. It was recognised as a UNESCO World Heritage Site in 2009. The Dolomites are part of the Alps, stretching from the Adige River to the Piave River valley. This mountain range has a total area of about 141,900 hectares. It has 18 peaks over 3,000 metres high. It is easy to get access to most parts of the Dolomites. | Dolomites là một dãy núi ở Ý. Nó được công nhận là Di sản Thế giới UNESCO vào năm 2009. Dolomites là một phần của dãy Alps, trải dài từ sông Adige đến thung lũng sông Piave. Dãy núi này có tổng diện tích khoảng 141.900 héc-ta. Nó có 18 đỉnh núi cao hơn 3.000 mét. Rất dễ dàng để tiếp cận hầu hết các khu vực của Dolomites. |
| The Dolomites are a majestic site. They are widely regarded as being among the most attractive mountain landscapes in the world. There are steep rocky cliffs, sharp peaks, narrow and deep valleys, and white snow on the mountain top. Their natural scenery attracts tourists from many parts of the world. | Dolomites là một địa điểm hùng vĩ. Chúng được coi là một trong những phong cảnh núi non hấp dẫn nhất trên thế giới. Có những vách đá dựng đứng, đỉnh núi nhọn hoắt, thung lũng hẹp và sâu, và tuyết trắng trên đỉnh núi. Cảnh quan thiên nhiên của chúng thu hút khách du lịch từ nhiều nơi trên thế giới. |
| The Dolomites are a popular place for winter skiing, mountain climbing, hiking, and cycling any time of the year. An annual bicycle race covering seven mountain passes on the Dolomites occurs in the first week of July. | Dolomites là nơi phổ biến để trượt tuyết vào mùa đông, leo núi, đi bộ đường dài và đạp xe bất kỳ thời điểm nào trong năm. Một cuộc đua xe đạp thường niên đi qua bảy con đèo núi trên Dolomites diễn ra vào tuần đầu tiên của tháng Bảy. |
| So do not hesitate to book a tour to the Dolomites to see and do these things for yourself! Note: Dolomites /ˈdɒləmaɪts/ | Vì vậy, đừng ngần ngại đặt một chuyến tham quan đến Dolomites để tự mình xem và làm những điều này! Ghi chú: Dolomites /ˈdɒləmaɪts/ |
Đáp án:
1. c - consider: to think about something carefully (cân nhắc - suy nghĩ về điều gì đó một cách cẩn thận)
2. d - peaks: pointed tops, mountains (đỉnh núi - những đỉnh ngọn, núi)
3. a - majestic: impressive, magnificent (hùng vĩ - ấn tượng, lộng lẫy)
4. b - occurs: happens (xảy ra - diễn ra)
(Đọc lại văn bản và chọn câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi.)
Bài tập này yêu cầu các bạn học sinh đọc kỹ lại và trả lời các câu hỏi chi tiết.
1. According to the text, the Dolomites are a _______. (Theo văn bản, Dolomites là một _______)
A. river (con sông)
B. work of art (tác phẩm nghệ thuật)
C. mountain range (dãy núi)
D. valley (thung lũng)
→ Đáp án: C. mountain range
Dẫn chứng: "The Dolomites are a mountain range in Italy." (Dolomites là một dãy núi ở Ý.)
2. The word "hesitate" in the last sentence of the text is closest in meaning to _______. (Từ "hesitate" trong câu cuối cùng của văn bản gần nghĩa nhất với _______)
A. be unhappy (không vui)
B. be indecisive (không quyết đoán được)
C. hurry (vội vã)
D. decide (quyết định)
→ Đáp án: B. be indecisive
Giải thích:
→ Cả hai từ đều diễn tả sự thiếu quyết đoán, không dám hành động
3. Which of the following is NOT true, according to the text? (Điều nào sau đây KHÔNG đúng theo văn bản?)
A. The Dolomites are in Italy. (Dãy núi Dolomites nằm ở Ý.)
B. You can get access to the Dolomites easily. (Bạn có thể tiếp cận dãy núi Dolomites một cách dễ dàng.)
C. The Dolomites are a World Heritage Site. (Dãy núi Dolomites là Di sản Thế giới.)
D. You can cycle in the Dolomites only in July. (Bạn chỉ có thể đạp xe ở dãy núi Dolomites vào tháng 7.)
→ Đáp án: D. You can cycle in the Dolomites only in July.
Giải thích: Đây là câu trả lời SAI vì trong văn bản có viết: "The Dolomites are a popular place for winter skiing, mountain climbing, hiking, and cycling any time of the year." (Dolomites là nơi phổ biến để trượt tuyết vào mùa đông, leo núi, đi bộ đường dài và đạp xe bất kỳ thời điểm nào trong năm.)
→ Nghĩa là bạn có thể đạp xe bất cứ lúc nào trong năm, không chỉ vào tháng Bảy.
Các câu còn lại đều đúng:
4. This text is probably taken from _______. (Văn bản này có thể được lấy từ _______)
A. a travel brochure (tài liệu quảng bá du lịch)
B. a science journal (tạp chí khoa học)
C. a novel (tiểu thuyết)
D. an arts magazine (tài liệu quảng bá du lịch)
→ Đáp án: A. a travel brochure
Giải thích: Văn bản có những đặc điểm của một tài liệu quảng bá du lịch:
Phần Speaking giúp các bạn học sinh vận dụng kiến thức đã học để giới thiệu về một kỳ quan thiên nhiên của thế giới.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về Rạn san hô Great Barrier, sử dụng các thông tin dưới đây. Sau đó chuẩn bị một bài nói ngắn về nó.)
| Thông tin về Great Barrier Reef:
|
Mẫu hội thoại:
Student A: Do you know where the Great Barrier Reef is located? (Bạn có biết Rạn san hô Great Barrier nằm ở đâu không?)
Student B: Yes, it's located in the Coral Sea, off the coast of Australia. (Vâng, nó nằm ở Biển San hô, ngoài khơi bờ biển Úc.)
Student A: When was it recognised as a World Heritage Site? (Khi nào nó được công nhận là Di sản Thế giới?)
Student B: It was recognised as a World Heritage Site in 1981. (Nó được công nhận là Di sản Thế giới vào năm 1981.)
Student A: How big is the Great Barrier Reef? (Rạn san hô Great Barrier lớn như thế nào?)
Student B: It has a total area of about 334,400 square kilometres. It's the world's largest coral reef system. (Nó có tổng diện tích khoảng 334.400 kilômét vuông. Đó là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới.)
Student A: What makes the Great Barrier Reef special? (Điều gì làm cho Rạn san hô Great Barrier đặc biệt?)
Student B: It has over 400 different types of corals, making it one of the most diverse ecosystems in the world. (Nó có hơn 400 loại san hô khác nhau, làm cho nó trở thành một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên thế giới.)
Student A: What activities can tourists do there? (Du khách có thể làm gì ở đó?)
Student B: Tourists can enjoy many activities such as coral watching, sailing, and scuba diving to explore the underwater world. (Du khách có thể tận hưởng nhiều hoạt động như ngắm san hô, chèo thuyền và lặn biển để khám phá thế giới dưới nước.)
(Làm việc theo nhóm. Giới thiệu Rạn san hô Great Barrier với cả lớp.)
Đây là hoạt động tổng hợp, giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng thuyết trình trước lớp.
Bài thuyết trình mẫu:
Good morning, everyone! Today I want to tell you about the Great Barrier Reef.
The Great Barrier Reef is in the Coral Sea, Australia. It became a World Heritage Site in 1981.
The Great Barrier Reef is very large. It has a total area of about 334,400 square kilometres. It is the world's biggest coral reef system.
What makes it special? It has over 400 different types of corals. The reef is home to many sea animals like fish, turtles, dolphins, and sharks. The corals have beautiful colours - red, orange, pink, and purple.
What can tourists do there? They can watch corals from glass-bottom boats. They can go sailing to see the ocean. The most exciting activity is scuba diving. When you dive, you can swim with colourful fish and see amazing corals up close.
However, the Great Barrier Reef is in danger because of climate change and pollution. We need to protect it. When tourists visit, they must follow the rules to keep the reef safe.
In conclusion, the Great Barrier Reef is a wonderful natural place. If you have a chance, visit it and see its beauty. But remember to be a responsible tourist.
Thank you for listening!
Tạm dịch:
Chào buổi sáng mọi người! Hôm nay tôi muốn kể cho các bạn về Rạn san hô Great Barrier.
Rạn san hô Great Barrier nằm ở Biển San hô, Úc. Nó trở thành Di sản Thế giới vào năm 1981.
Rạn san hô Great Barrier rất lớn. Nó có tổng diện tích khoảng 334.400 kilômét vuông. Đó là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới.
Điều gì làm cho nó đặc biệt? Nó có hơn 400 loại san hô khác nhau. Rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều động vật biển như cá, rùa, cá heo và cá mập. San hô có màu sắc đẹp - đỏ, cam, hồng và tím.
Du khách có thể làm gì ở đó? Họ có thể ngắm san hô từ thuyền đáy kính. Họ có thể chèo thuyền để ngắm đại dương. Hoạt động thú vị nhất là lặn biển. Khi bạn lặn, bạn có thể bơi cùng với cá đầy màu sắc và nhìn thấy san hô tuyệt đẹp từ gần.
Tuy nhiên, Rạn san hô Great Barrier đang gặp nguy hiểm vì biến đổi khí hậu và ô nhiễm. Chúng ta cần bảo vệ nó. Khi du khách đến thăm, họ phải tuân theo các quy tắc để giữ rạn san hô an toàn.
Tóm lại, Rạn san hô Great Barrier là một nơi thiên nhiên tuyệt vời. Nếu có cơ hội, hãy đến thăm và ngắm vẻ đẹp của nó. Nhưng hãy nhớ trở thành một du khách có trách nhiệm.
Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!
Phần Skills 1 Unit 7 lớp 9 không chỉ giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và nói tiếng Anh, mà còn tạo cơ hội để các bạn tìm hiểu sâu hơn về những kỳ quan thiên nhiên tuyệt đẹp của thế giới.
Các bạn hãy thường xuyên luyện tập nói về các kỳ quan thiên nhiên để ngày càng thành thạo hơn và đừng quên ôn tập từ vựng và cấu trúc câu để chuẩn bị cho các bài học tiếp theo nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ